TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghi nợ tiếng Đức là gì?

"ghi nợ" trong tiếng Đức là das Soll (danh từ).

das Soll Danh từ · giống trung

/zɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi nợ.

Xem đầy đủ từ "Soll": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghi nợ tiếng Đức là gì?

"ghi nợ" trong tiếng Đức là das Soll (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.