Ghi nhớ tiếng Đức là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Đức là memorieren (động từ).
memorieren Động từ
/memoˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi nhớ, ghi chép.
Xem đầy đủ từ "memorieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghi nhớ tiếng Đức là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Đức là memorieren (động từ).