Già tiếng Đức là gì?
"già" trong tiếng Đức là alt (tính từ), überreif (tính từ).
alt Tính từ
/alt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Già.
- Ich bin zu alt für diese Welt. Tôi đã quá già cho thế giới này.
überreif Tính từ
/ˌyːbɐˈʁaɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín nẫu, nẫu, già.
Xem đầy đủ từ "überreif": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Già tiếng Đức là gì?
"già" trong tiếng Đức là alt (tính từ), überreif (tính từ).