TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giành lấy tiếng Đức là gì?

"giành lấy" trong tiếng Đức là zugreifen (động từ).

zugreifen Động từ

/ˈtsuːˌɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chộp lấy, giành lấy.

Xem đầy đủ từ "zugreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giành lấy tiếng Đức là gì?

"giành lấy" trong tiếng Đức là zugreifen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.