TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giày tiếng Đức là gì?

"giày" trong tiếng Đức là der Schuh (danh từ).

der Schuh Danh từ · giống đực

/ʃuː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày.

  • Wie finden Sie diese Schuhe? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này.
  • Wie findet ihr diese Schuhe? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này.

Xem đầy đủ từ "Schuh": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giày tiếng Đức là gì?

"giày" trong tiếng Đức là der Schuh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.