der Schuh
số nhiều: die Schuhe · sinh cách: des Schuhes
der Schuh nghĩa là giày.
Nghĩa của Schuh
Danh từ · giống đực
- Giày.
Biến cách của Schuh (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schuh | die Schuhe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuhes | der Schuhe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuh | den Schuhen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schuh | die Schuhe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schuh
- Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #526
- Tom sieht mit den Schuhen lustig aus. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938012
- Ich habe ein Paar Schuhe gekauft. Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136256
- Weisst du, wie man Schuhe bindet? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7858121
- Ziehen Sie sich Ihre Schuhe an! Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459450
- Wie findest du diese Schuhe? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4057858
- Wie findet ihr diese Schuhe? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4057860
- Wie finden Sie diese Schuhe? Bạn nghĩ sao về những chiếc giày này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4057861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe
Câu hỏi thường gặp
Schuh nghĩa là gì?
Schuh (danh từ) nghĩa là giày.
Schuh là der, die hay das?
Schuh là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuh); số nhiều: die Schuhe.