die Schublade
số nhiều: die Schubladen · sinh cách: der Schublade
die Schublade nghĩa là ngăn kéo, hộc.
Nghĩa của Schublade
Danh từ · giống cái
- Ngăn kéo, hộc.
Biến cách của Schublade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schublade | die Schubladen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schublade | der Schubladen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schublade | den Schubladen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schublade | die Schubladen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawer (open-topped box in a cabinet used for storing); category, pigeonhole
Câu hỏi thường gặp
Schublade nghĩa là gì?
Schublade (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, hộc.
Schublade là der, die hay das?
Schublade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schublade); số nhiều: die Schubladen.