TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schublade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃuːpˌlaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schubladen · sinh cách: der Schublade

die Schublade nghĩa là ngăn kéo, hộc.

Nghĩa của Schublade

Danh từ · giống cái

  1. Ngăn kéo, hộc.

Biến cách của Schublade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schubladedie Schubladen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schubladeder Schubladen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schubladeden Schubladen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schubladedie Schubladen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drawer (open-topped box in a cabinet used for storing); category, pigeonhole

Câu hỏi thường gặp

Schublade nghĩa là gì?

Schublade (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, hộc.

Schublade là der, die hay das?

Schublade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schublade); số nhiều: die Schubladen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.