TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giáo phái tiếng Đức là gì?

"giáo phái" trong tiếng Đức là die Sekte (danh từ).

die Sekte Danh từ · giống cái

/ˈzɛktə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo phái.

Xem đầy đủ từ "Sekte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giáo phái tiếng Đức là gì?

"giáo phái" trong tiếng Đức là die Sekte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.