die Sekte
số nhiều: die Sekten · sinh cách: der Sekte
die Sekte nghĩa là giáo phái.
Cũng là một dạng biến đổi của Sekt — Sâm banh.
Nghĩa của Sekte
Danh từ · giống cái
- Giáo phái.
Biến cách của Sekte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sekte | die Sekten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sekte | der Sekten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sekte | den Sekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sekte | die Sekten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cult (religious or ideological group practicing strict internal control and/or dissociation from society); sect (religious subgroup)
Câu hỏi thường gặp
Sekte nghĩa là gì?
Sekte (danh từ) nghĩa là giáo phái.
Sekte là der, die hay das?
Sekte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sekte); số nhiều: die Sekten.