TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sekte

danh từ giống cái
/ˈzɛktə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sekten · sinh cách: der Sekte

die Sekte nghĩa là giáo phái.

Cũng là một dạng biến đổi của Sekt — Sâm banh.

Nghĩa của Sekte

Danh từ · giống cái

  1. Giáo phái.

Biến cách của Sekte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sektedie Sekten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sekteder Sekten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sekteden Sekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sektedie Sekten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cult (religious or ideological group practicing strict internal control and/or dissociation from society); sect (religious subgroup)

Câu hỏi thường gặp

Sekte nghĩa là gì?

Sekte (danh từ) nghĩa là giáo phái.

Sekte là der, die hay das?

Sekte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sekte); số nhiều: die Sekten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.