TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sektion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sektionen · sinh cách: der Sektion

die Sektion nghĩa là phần, bộ phận, khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của Sektion

Danh từ · giống cái

  1. Phần, bộ phận.
  2. Khám nghiệm tử thi.

Biến cách của Sektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sektiondie Sektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sektionder Sektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sektionden Sektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sektiondie Sektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sektion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ section (especially of a club or organisation); dissection; autopsy

Câu hỏi thường gặp

Sektion nghĩa là gì?

Sektion (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận, khám nghiệm tử thi.

Sektion là der, die hay das?

Sektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sektion); số nhiều: die Sektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.