TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Autopsie

danh từ giống cái
/aʊ̯.tɔpˈsiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Autopsien · sinh cách: der Autopsie

die Autopsie nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của Autopsie

Danh từ · giống cái

  1. Khám nghiệm tử thi.

Biến cách của Autopsie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Autopsiedie Autopsien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Autopsieder Autopsien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Autopsieden Autopsien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Autopsiedie Autopsien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Autopsie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autopsy (post-mortem examination involving dissection of the body)

Câu hỏi thường gặp

Autopsie nghĩa là gì?

Autopsie (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Autopsie là der, die hay das?

Autopsie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Autopsie); số nhiều: die Autopsien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.