die Leichenöffnung
số nhiều: die Leichenöffnungen · sinh cách: der Leichenöffnung
die Leichenöffnung nghĩa là khám nghiệm tử thi.
Nghĩa của Leichenöffnung
Danh từ · giống cái
- Khám nghiệm tử thi.
Biến cách của Leichenöffnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leichenöffnung | die Leichenöffnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leichenöffnung | der Leichenöffnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leichenöffnung | den Leichenöffnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leichenöffnung | die Leichenöffnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leichenöffnung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autopsy (post-mortem examination involving dissection of the body)
Câu hỏi thường gặp
Leichenöffnung nghĩa là gì?
Leichenöffnung (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.
Leichenöffnung là der, die hay das?
Leichenöffnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leichenöffnung); số nhiều: die Leichenöffnungen.