TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leichenöffnung

danh từ giống cái
/ˈlaɪ̯çənˌœfnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leichenöffnungen · sinh cách: der Leichenöffnung

die Leichenöffnung nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của Leichenöffnung

Danh từ · giống cái

  1. Khám nghiệm tử thi.

Biến cách của Leichenöffnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leichenöffnungdie Leichenöffnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leichenöffnungder Leichenöffnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leichenöffnungden Leichenöffnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leichenöffnungdie Leichenöffnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leichenöffnung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autopsy (post-mortem examination involving dissection of the body)

Câu hỏi thường gặp

Leichenöffnung nghĩa là gì?

Leichenöffnung (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Leichenöffnung là der, die hay das?

Leichenöffnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leichenöffnung); số nhiều: die Leichenöffnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.