TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sekt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sekte · sinh cách: des Sektes

der Sekt nghĩa là sâm banh.

Nghĩa của Sekt

Danh từ · giống đực

  1. Sâm banh.

Biến cách của Sekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sektdie Sekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sektesder Sekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sektden Sekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sektdie Sekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sekt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sparkling wine; sack (light-colored dry wine from southern Europe, especially Spain)

Câu hỏi thường gặp

Sekt nghĩa là gì?

Sekt (danh từ) nghĩa là sâm banh.

Sekt là der, die hay das?

Sekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekt); số nhiều: die Sekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.