der Sekt
số nhiều: die Sekte · sinh cách: des Sektes
der Sekt nghĩa là sâm banh.
Nghĩa của Sekt
Danh từ · giống đực
- Sâm banh.
Biến cách của Sekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sekt | die Sekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sektes | der Sekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sekt | den Sekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sekt | die Sekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sekt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sparkling wine; sack (light-colored dry wine from southern Europe, especially Spain)
Câu hỏi thường gặp
Sekt nghĩa là gì?
Sekt (danh từ) nghĩa là sâm banh.
Sekt là der, die hay das?
Sekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekt); số nhiều: die Sekte.