TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giáo sư tiếng Đức là gì?

"giáo sư" trong tiếng Đức là der Professor (danh từ), die Professorin (danh từ), der Hochschullehrer (danh từ).

der Professor Danh từ · giống đực

/pʁoˈfɛsoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư.

Xem đầy đủ từ "Professor": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Professorin Danh từ · giống cái

/pʁofɛˈsoːʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư.

Xem đầy đủ từ "Professorin": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hochschullehrer Danh từ · giống đực

/ˈhoːxʃuːlˌleːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư.

Xem đầy đủ từ "Hochschullehrer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giáo sư tiếng Đức là gì?

"giáo sư" trong tiếng Đức là der Professor (danh từ), die Professorin (danh từ), der Hochschullehrer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.