TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hochschullehrer

danh từ giống đực
/ˈhoːxʃuːlˌleːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hochschullehrers

der Hochschullehrer nghĩa là giáo sư.

Nghĩa của Hochschullehrer

Danh từ · giống đực

  1. Giáo sư.

Biến cách của Hochschullehrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hochschullehrerdie Hochschullehrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hochschullehrersder Hochschullehrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hochschullehrerden Hochschullehrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hochschullehrerdie Hochschullehrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ college lecturer, university lecturer

Câu hỏi thường gặp

Hochschullehrer nghĩa là gì?

Hochschullehrer (danh từ) nghĩa là giáo sư.

Hochschullehrer là der, die hay das?

Hochschullehrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hochschullehrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.