TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giây tiếng Đức là gì?

"giây" trong tiếng Đức là die Sekunde (danh từ).

die Sekunde Danh từ · giống cái

/zeˈkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giây.

  • Eine Minute dauert sechzig Sekunden. Một phút kéo dài sáu mươi giây.
  • Deine Uhr geht neun Minuten und 36,2 Sekunden vor. Đồng hồ của bạn bị nhanh hơn 9 phút và 36.2 giây.

Xem đầy đủ từ "Sekunde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giây tiếng Đức là gì?

"giây" trong tiếng Đức là die Sekunde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.