TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giăm bông tiếng Đức là gì?

"giăm bông" trong tiếng Đức là der Schinken (danh từ).

der Schinken Danh từ · giống đực

/ˈʃɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giăm bông.

  • Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.

Xem đầy đủ từ "Schinken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giăm bông tiếng Đức là gì?

"giăm bông" trong tiếng Đức là der Schinken (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.