der Schinken
sinh cách: des Schinkens
der Schinken nghĩa là giăm bông.
Nghĩa của Schinken
Danh từ · giống đực
- Giăm bông.
Biến cách của Schinken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schinken | die Schinken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schinkens | der Schinken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schinken | den Schinken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schinken | die Schinken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schinken
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Schinken
- Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ham, pork from the hindquarter; hams, buttocks; old tome or painting
Câu hỏi thường gặp
Schinken nghĩa là gì?
Schinken (danh từ) nghĩa là giăm bông.
Schinken là der, die hay das?
Schinken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schinken).