TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giơ lên tiếng Đức là gì?

"giơ lên" trong tiếng Đức là erheben (động từ).

erheben Động từ

[ʔɛʁˈheːbn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng lên, giơ lên.

Xem đầy đủ từ "erheben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giơ lên tiếng Đức là gì?

"giơ lên" trong tiếng Đức là erheben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.