TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giả khoa học tiếng Đức là gì?

"giả khoa học" trong tiếng Đức là die Pseudowissenschaft (danh từ).

die Pseudowissenschaft Danh từ · giống cái

/ˈpsɔɪ̯doˌvɪsn̩ʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngụy khoa học, giả khoa học.

Xem đầy đủ từ "Pseudowissenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giả khoa học tiếng Đức là gì?

"giả khoa học" trong tiếng Đức là die Pseudowissenschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.