die Pseudowissenschaft
số nhiều: die Pseudowissenschaften · sinh cách: der Pseudowissenschaft
die Pseudowissenschaft nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.
Nghĩa của Pseudowissenschaft
Danh từ · giống cái
- Ngụy khoa học, giả khoa học.
Biến cách của Pseudowissenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pseudowissenschaft | die Pseudowissenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pseudowissenschaft | der Pseudowissenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pseudowissenschaft | den Pseudowissenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pseudowissenschaft | die Pseudowissenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pseudoscience (any body of knowledge purported to be scientific or supported by science but which fails to comply with the scientific method)
Câu hỏi thường gặp
Pseudowissenschaft nghĩa là gì?
Pseudowissenschaft (danh từ) nghĩa là ngụy khoa học, giả khoa học.
Pseudowissenschaft là der, die hay das?
Pseudowissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pseudowissenschaft); số nhiều: die Pseudowissenschaften.