TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giả vờ tiếng Đức là gì?

"giả vờ" trong tiếng Đức là so tun, als ob (động từ).

so tun, als ob Động từ

[zo ˈtuːn alt͡s ˈɔp] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

Xem đầy đủ từ "so tun, als ob": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giả vờ tiếng Đức là gì?

"giả vờ" trong tiếng Đức là so tun, als ob (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.