Giả vờ tiếng Đức là gì?
"giả vờ" trong tiếng Đức là so tun, als ob (động từ).
so tun, als ob Động từ
[zo ˈtuːn alt͡s ˈɔp] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả vờ.
Xem đầy đủ từ "so tun, als ob": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giả vờ tiếng Đức là gì?
"giả vờ" trong tiếng Đức là so tun, als ob (động từ).