TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải lao tiếng Đức là gì?

"giải lao" trong tiếng Đức là die Pause (danh từ).

die Pause Danh từ · giống cái

/ˈpaʊ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, giải lao.

  • Machen wir zehn Minuten Pause. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
  • Lasst uns zehn Minuten Pause machen! Hãy nghỉ giải lao 10 phút.

Xem đầy đủ từ "Pause": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải lao tiếng Đức là gì?

"giải lao" trong tiếng Đức là die Pause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.