TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải phẫu học tiếng Đức là gì?

"giải phẫu học" trong tiếng Đức là die Anatomie (danh từ).

die Anatomie Danh từ · giống cái

/ʔanatoˈmiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phẫu học.

Xem đầy đủ từ "Anatomie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải phẫu học tiếng Đức là gì?

"giải phẫu học" trong tiếng Đức là die Anatomie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.