Giải tích tiếng Đức là gì?
"giải tích" trong tiếng Đức là die Analysis (danh từ).
die Analysis Danh từ · giống cái
/aˈna(ː)lyzɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải tích toán học, giải tích.
Xem đầy đủ từ "Analysis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giải tích tiếng Đức là gì?
"giải tích" trong tiếng Đức là die Analysis (danh từ).