TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải thoát tiếng Đức là gì?

"giải thoát" trong tiếng Đức là retten (động từ).

retten Động từ

/ˈʁɛtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.

Xem đầy đủ từ "retten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thoát tiếng Đức là gì?

"giải thoát" trong tiếng Đức là retten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.