Giải thoát tiếng Đức là gì?
"giải thoát" trong tiếng Đức là retten (động từ).
retten Động từ
/ˈʁɛtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải thoát tiếng Đức là gì?
"giải thoát" trong tiếng Đức là retten (động từ).