TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giảm cân tiếng Đức là gì?

"giảm cân" trong tiếng Đức là abnehmen (động từ).

abnehmen Động từ

/ˈapˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm cân, sụt cân.

  • Er muss abnehmen, um Profifußballer zu werden. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

Xem đầy đủ từ "abnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giảm cân tiếng Đức là gì?

"giảm cân" trong tiếng Đức là abnehmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.