TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giảng viên tiếng Đức là gì?

"giảng viên" trong tiếng Đức là Kohelet (danh từ riêng).

Kohelet Danh từ riêng

/koˈheːlɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng sư, giảng viên.

Xem đầy đủ từ "Kohelet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giảng viên tiếng Đức là gì?

"giảng viên" trong tiếng Đức là Kohelet (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.