TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giấm trắng tiếng Đức là gì?

"giấm trắng" trong tiếng Đức là die Essigessenz (danh từ).

die Essigessenz Danh từ · giống cái

/ˈɛsɪçʔɛˌsɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấm trắng.

Xem đầy đủ từ "Essigessenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấm trắng tiếng Đức là gì?

"giấm trắng" trong tiếng Đức là die Essigessenz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.