die Essigessenz
số nhiều: die Essigessenzen · sinh cách: der Essigessenz
die Essigessenz nghĩa là giấm trắng.
Nghĩa của Essigessenz
Danh từ · giống cái
- Giấm trắng.
Biến cách của Essigessenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Essigessenz | die Essigessenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Essigessenz | der Essigessenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Essigessenz | den Essigessenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Essigessenz | die Essigessenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinegar essence, white vinegar (solution of 25% acetic acid)
Câu hỏi thường gặp
Essigessenz nghĩa là gì?
Essigessenz (danh từ) nghĩa là giấm trắng.
Essigessenz là der, die hay das?
Essigessenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Essigessenz); số nhiều: die Essigessenzen.