TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giấy tiếng Đức là gì?

"giấy" trong tiếng Đức là das Papier (danh từ).

das Papier Danh từ · giống trung

/paˈpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy.

  • Geben Sie mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben. Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết.
  • Ich muss einen Brief schreiben. Haben Sie Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?

Xem đầy đủ từ "Papier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Đức là gì?

"giấy" trong tiếng Đức là das Papier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.