Giấy chứng nhận tiếng Đức là gì?
"giấy chứng nhận" trong tiếng Đức là das Zertifikat (danh từ), das Zeugnis (danh từ).
das Zertifikat Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy chứng nhận.
Xem đầy đủ từ "Zertifikat": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Zeugnis Danh từ · giống trung
/ˈtsɔɪ̯k.nɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy chứng nhận.
Xem đầy đủ từ "Zeugnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận tiếng Đức là gì?
"giấy chứng nhận" trong tiếng Đức là das Zertifikat (danh từ), das Zeugnis (danh từ).