TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giận dữ tiếng Đức là gì?

"giận dữ" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).

wütend Tính từ

/ˈvyːtənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giận dữ, tức giận.

  • Tom wurde sehr wütend. Tom đã rất giận dữ.
  • Tom ist jetzt sehr wütend. Tom đang rất giận dữ.

Xem đầy đủ từ "wütend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giận dữ tiếng Đức là gì?

"giận dữ" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.