Giận dữ tiếng Đức là gì?
"giận dữ" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).
wütend Tính từ
/ˈvyːtənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận dữ, tức giận.
- Tom wurde sehr wütend. Tom đã rất giận dữ.
- Tom ist jetzt sehr wütend. Tom đang rất giận dữ.
Câu hỏi thường gặp
Giận dữ tiếng Đức là gì?
"giận dữ" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).