TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giặt tiếng Đức là gì?

"giặt" trong tiếng Đức là waschen (động từ), spülen (động từ).

waschen Động từ

/ˈvaʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • Vor dem Tragen waschen. Giặt trước khi mặc lần đầu.

Xem đầy đủ từ "waschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

spülen Động từ

/ˈʃpyːln̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

Xem đầy đủ từ "spülen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giặt tiếng Đức là gì?

"giặt" trong tiếng Đức là waschen (động từ), spülen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.