Giặt tiếng Đức là gì?
"giặt" trong tiếng Đức là waschen (động từ), spülen (động từ).
waschen Động từ
/ˈvaʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, giặt.
- Vor dem Tragen waschen. Giặt trước khi mặc lần đầu.
Xem đầy đủ từ "waschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
spülen Động từ
/ˈʃpyːln̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, giặt.
Câu hỏi thường gặp
Giặt tiếng Đức là gì?
"giặt" trong tiếng Đức là waschen (động từ), spülen (động từ).