Giờ đi ngủ tiếng Đức là gì?
"giờ đi ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafenszeit (danh từ).
die Schlafenszeit Danh từ · giống cái
[ˈʃlaːfn̩sˌt͡saɪ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ đi ngủ.
- Es ist Schlafenszeit. Đã đến giờ đi ngủ.
Xem đầy đủ từ "Schlafenszeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giờ đi ngủ tiếng Đức là gì?
"giờ đi ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafenszeit (danh từ).