TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giờ đi ngủ tiếng Đức là gì?

"giờ đi ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafenszeit (danh từ).

die Schlafenszeit Danh từ · giống cái

[ˈʃlaːfn̩sˌt͡saɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ đi ngủ.

  • Es ist Schlafenszeit. Đã đến giờ đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "Schlafenszeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giờ đi ngủ tiếng Đức là gì?

"giờ đi ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafenszeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.