TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giai cấp vô sản tiếng Đức là gì?

"giai cấp vô sản" trong tiếng Đức là das Proletariat (danh từ).

das Proletariat Danh từ · giống trung

/pʁolətaˈʁi̯aːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp vô sản.

Xem đầy đủ từ "Proletariat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giai cấp vô sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp vô sản tiếng Đức là gì?

"giai cấp vô sản" trong tiếng Đức là das Proletariat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.