TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao diện tiếng Đức là gì?

"giao diện" trong tiếng Đức là die Schnittstelle (danh từ).

die Schnittstelle Danh từ · giống cái

[ˈʃnɪtˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao diện.

Xem đầy đủ từ "Schnittstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao diện tiếng Đức là gì?

"giao diện" trong tiếng Đức là die Schnittstelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.