TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao thông tiếng Đức là gì?

"giao thông" trong tiếng Đức là der Personenverkehr (danh từ).

der Personenverkehr Danh từ · giống đực

/pɛʁˈzoːnənfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giao thông, giao thông.

Xem đầy đủ từ "Personenverkehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao thông tiếng Đức là gì?

"giao thông" trong tiếng Đức là der Personenverkehr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.