Giao thông tiếng Đức là gì?
"giao thông" trong tiếng Đức là der Personenverkehr (danh từ).
der Personenverkehr Danh từ · giống đực
/pɛʁˈzoːnənfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giao thông, giao thông.
Xem đầy đủ từ "Personenverkehr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giao thông tiếng Đức là gì?
"giao thông" trong tiếng Đức là der Personenverkehr (danh từ).