TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Personenverkehr

danh từ giống đực
/pɛʁˈzoːnənfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Personenverkehrs

der Personenverkehr nghĩa là sự giao thông, giao thông.

Nghĩa của Personenverkehr

Danh từ · giống đực

  1. Sự giao thông, giao thông.

Biến cách của Personenverkehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Personenverkehrdie Personenverkehr
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personenverkehrsder Personenverkehr
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personenverkehrden Personenverkehr
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Personenverkehrdie Personenverkehr

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger transport, passenger transit, passenger traffic (transportation of people as opposed to freight)

Câu hỏi thường gặp

Personenverkehr nghĩa là gì?

Personenverkehr (danh từ) nghĩa là sự giao thông, giao thông.

Personenverkehr là der, die hay das?

Personenverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenverkehr).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.