der Personenverkehr
sinh cách: des Personenverkehrs
der Personenverkehr nghĩa là sự giao thông, giao thông.
Nghĩa của Personenverkehr
Danh từ · giống đực
- Sự giao thông, giao thông.
Biến cách của Personenverkehr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Personenverkehr | die Personenverkehr |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Personenverkehrs | der Personenverkehr |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Personenverkehr | den Personenverkehr |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Personenverkehr | die Personenverkehr |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passenger transport, passenger transit, passenger traffic (transportation of people as opposed to freight)
Câu hỏi thường gặp
Personenverkehr nghĩa là gì?
Personenverkehr (danh từ) nghĩa là sự giao thông, giao thông.
Personenverkehr là der, die hay das?
Personenverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenverkehr).