TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao thức tiếng Đức là gì?

"giao thức" trong tiếng Đức là das Protokoll (danh từ).

das Protokoll Danh từ · giống trung

/pʁotoˈkɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao thức.

Xem đầy đủ từ "Protokoll": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giao thức tiếng Đức là gì?

"giao thức" trong tiếng Đức là das Protokoll (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.