TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giun đất tiếng Đức là gì?

"giun đất" trong tiếng Đức là der Regenwurm (danh từ).

der Regenwurm Danh từ · giống đực

/ˈreːɡənˌvʊrm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giun đất, trùn.

Xem đầy đủ từ "Regenwurm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giun đất tiếng Đức là gì?

"giun đất" trong tiếng Đức là der Regenwurm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.