Giun đất tiếng Đức là gì?
"giun đất" trong tiếng Đức là der Regenwurm (danh từ).
der Regenwurm Danh từ · giống đực
/ˈreːɡənˌvʊrm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giun đất, trùn.
Xem đầy đủ từ "Regenwurm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giun đất tiếng Đức là gì?
"giun đất" trong tiếng Đức là der Regenwurm (danh từ).