TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Regenwurm

danh từ giống đực
/ˈreːɡənˌvʊrm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regenwürmer · sinh cách: des Regenwurmes

der Regenwurm nghĩa là giun đất, trùn.

Nghĩa của Regenwurm

Danh từ · giống đực

  1. Giun đất, trùn.

Biến cách của Regenwurm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Regenwurmdie Regenwürmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Regenwurmesder Regenwürmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Regenwurmden Regenwürmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Regenwurmdie Regenwürmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthworm

Câu hỏi thường gặp

Regenwurm nghĩa là gì?

Regenwurm (danh từ) nghĩa là giun đất, trùn.

Regenwurm là der, die hay das?

Regenwurm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regenwurm); số nhiều: die Regenwürmer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.