TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Google tiếng Đức là gì?

"google" trong tiếng Đức là Google (danh từ riêng).

Google Danh từ riêng

/ˈɡuːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Google.

  • Nicht alles, was sich im Web befindet, kann mit Google gefunden werden. Không phải tất cả mọi thứ trên web đều có thể tìm thấy được qua Google.

Xem đầy đủ từ "Google": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Google tiếng Đức là gì?

"google" trong tiếng Đức là Google (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.