TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hài lòng tiếng Đức là gì?

"hài lòng" trong tiếng Đức là zufrieden (tính từ).

zufrieden Tính từ

[t͡suˈfʁiːdn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.

  • Tom hat zufrieden gewirkt. Tom trông có vẻ hài lòng.
  • Offenbar waren alle zufrieden. Có vẻ như mọi người đều hài lòng.

Xem đầy đủ từ "zufrieden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hài lòng tiếng Đức là gì?

"hài lòng" trong tiếng Đức là zufrieden (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.