Hài lòng tiếng Đức là gì?
"hài lòng" trong tiếng Đức là zufrieden (tính từ).
zufrieden Tính từ
[t͡suˈfʁiːdn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng, bằng lòng.
- Tom hat zufrieden gewirkt. Tom trông có vẻ hài lòng.
- Offenbar waren alle zufrieden. Có vẻ như mọi người đều hài lòng.
Xem đầy đủ từ "zufrieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hài lòng tiếng Đức là gì?
"hài lòng" trong tiếng Đức là zufrieden (tính từ).