zufrieden
zufrieden nghĩa là hài lòng, bằng lòng, mừng, vui.
Nghĩa của zufrieden
Tính từ
- Hài lòng, bằng lòng.
- Mừng, vui, hạnh phúc.
- Hân hạnh.
So sánh của zufrieden
| So sánh hơn | zufriedener |
| So sánh nhất | am zufriedensten |
Câu ví dụ với zufrieden
- Ich bin mit meinem jetzigen Einkommen zufrieden. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725844
- Sie war zufrieden, die Ergebnisse zu sehen. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2830061
- Ich bin mit meinem Gehalt zufrieden. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689403
- Sind Sie mit Ihrer Arbeit zufrieden? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944927
- Ich bin mit meinem neuen Haus sehr zufrieden. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445122
- Jane sieht sehr zufrieden aus. Jane trông rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812659
- Offenbar waren alle zufrieden. Có vẻ như mọi người đều hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4471945
- Tom hat zufrieden gewirkt. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13650288
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfied, content, happy (with something)
Câu hỏi thường gặp
zufrieden nghĩa là gì?
zufrieden (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, mừng, vui.