TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hàm số tiếng Đức là gì?

"hàm số" trong tiếng Đức là die Funktion (danh từ).

die Funktion Danh từ · giống cái

[fʊŋkˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, hàm số.

Xem đầy đủ từ "Funktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàm số tiếng Đức là gì?

"hàm số" trong tiếng Đức là die Funktion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.