TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hàn lưu tiếng Đức là gì?

"hàn lưu" trong tiếng Đức là die Koreanische Welle (danh từ).

die Koreanische Welle Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàn lưu.

Xem đầy đủ từ "Koreanische Welle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàn lưu tiếng Đức là gì?

"hàn lưu" trong tiếng Đức là die Koreanische Welle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.