TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hành quân tiếng Đức là gì?

"hành quân" trong tiếng Đức là marschieren (động từ).

marschieren Động từ

/maʁˈʃiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành quân.

Xem đầy đủ từ "marschieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hành quân tiếng Đức là gì?

"hành quân" trong tiếng Đức là marschieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.