Hành tím tiếng Đức là gì?
"hành tím" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ).
die Schalotte Danh từ · giống cái
/ˌʃaˈlɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành, hành tím, hành ta, hàng tía.
Xem đầy đủ từ "Schalotte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hành tím tiếng Đức là gì?
"hành tím" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ).