TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hành tím tiếng Đức là gì?

"hành tím" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ).

die Schalotte Danh từ · giống cái

/ˌʃaˈlɔtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành, hành tím, hành ta, hàng tía.

Xem đầy đủ từ "Schalotte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hành tím tiếng Đức là gì?

"hành tím" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.