TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schalotte

danh từ giống cái
/ˌʃaˈlɔtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schalotten · sinh cách: der Schalotte

die Schalotte nghĩa là hành, hành tím.

Nghĩa của Schalotte

Danh từ · giống cái

  1. Hành, hành tím, hành ta, hàng tía.

Biến cách của Schalotte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schalottedie Schalotten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schalotteder Schalotten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schalotteden Schalotten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schalottedie Schalotten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shallot

Câu hỏi thường gặp

Schalotte nghĩa là gì?

Schalotte (danh từ) nghĩa là hành, hành tím.

Schalotte là der, die hay das?

Schalotte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schalotte); số nhiều: die Schalotten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.